Để tiện cho việc thi đấu của các Bang hội trong mùa giải Bang Hội Tranh Đoạt Chiến 7, Bổn Trang xin mời quý đồng đạo theo dõi lịch thi đấu vòng Bảng. Đồng đạo cũng có thể xem tường thuật trực tiếp các trận thư hùng giữa các Bang hội tại trang chủ Kiếm Thế.
| Các mốc thời gian quan trọng | ||||
|---|---|---|---|---|
| Nội dung | Trận 01 | Trận 02 | Trận 03 | Trận 04 |
| Mở đấu trường | 08h00 | 10h00 | 13h00 | 15h00 |
| Bắt đầu báo danh | 08h30 | 10h30 | 13h30 | 15h30 |
| Bắt đầu thi đấu | 09h00 | 11h00 | 14h00 | 16h00 |
| Kết thúc thi đấu | 09h50 | 11h50 | 14h50 | 16h50 |
Thứ Bảy ngày 29/06/2013
| Giờ thi đấu | Mã trận | Phe Mông Cổ | Phe Tây Hạ | Đấu trường |
|---|---|---|---|---|
| 09h00 | A1 - A2 | Thúy Yên Kiếm Pháp | Phá Không Trảm Ảnh | Kiếm Hội 3 |
| A3 - A4 | Song Kiếm Hợp Bích | Nhật Nguyệt Thần Kiếm | Kiếm Hội 4 | |
| E1 - E2 | Vô Lượng Kiếm | Thủy Kiếm | Kiếm Hội 5 | |
| E3 - E4 | Lưỡng Cực Kiếm | Mộc Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 11h00 | B1 - B2 | Vạn Kiếm Quy Tông | Kiếm Vũ Cửu Thiên | Kiếm Hội 3 |
| B3 - B4 | Túy Điệp Kiếm | Minh Giáo Kiếm Pháp | Kiếm Hội 4 | |
| F1 - F2 | Long Kiếm | Kiếm Phi Kinh Thiên | Kiếm Hội 5 | |
| F3 - F4 | Thái Cực Kiếm | Long Môn Phi Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 14h00 | C1 - C2 | Thánh Hỏa Liêu Nguyên | Quy Kiếm | Kiếm Hội 3 |
| C3 - C4 | Nga My Kiếm Pháp | Tu La Kiếm | Kiếm Hội 4 | |
| G1 - G2 | Đoàn Gia Khí Kiếm | Nam Kiếm | Kiếm Hội 5 | |
| G3 - G4 | Kiếm Khí Tung Hoành | Võ Đang Kiếm Pháp | Kiếm Hội 6 | |
| 16h00 | D1 - D2 | Bá Vương Thương | Phục Ma Côn Pháp | Kiếm Hội 3 |
| D3 - D4 | Càn Khôn Kiếm | Lam Kiếm | Kiếm Hội 4 | |
| H1 - H2 | Tuyệt Tình Kiếm | Phụng Kiếm | Kiếm Hội 5 | |
| H3 - H4 | Nhuyễn Kiếm | Nhạn Môn Quan | Kiếm Hội 6 |
Chủ Nhật ngày 30/06/2013
Thứ Bảy ngày 06/07/2013
| Giờ thi đấu | Mã trận | Phe Mông Cổ | Phe Tây Hạ | Đấu trường |
|---|---|---|---|---|
| 09h00 | A1 - A4 | Thúy Yên Kiếm Pháp | Nhật Nguyệt Thần Kiếm | Kiếm Hội 3 |
| A2 - A3 | Phá Không Trảm Ảnh | Song Kiếm Hợp Bích | Kiếm Hội 4 | |
| E1 - E4 | Vô Lượng Kiếm | Mộc Kiếm | Kiếm Hội 5 | |
| E2 - E3 | Thủy Kiếm | Lưỡng Cực Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 11h00 | B1 - B4 | Vạn Kiếm Quy Tông | Minh Giáo Kiếm Pháp | Kiếm Hội 3 |
| B2 - B3 | Kiếm Vũ Cửu Thiên | Túy Điệp Kiếm | Kiếm Hội 4 | |
| F1 - F4 | Long Kiếm | Long Môn Phi Kiếm | Kiếm Hội 5 | |
| F2 - F3 | Kiếm Phi Kinh Thiên | Thái Cực Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 14h00 | C1 - C4 | Thánh Hỏa Liêu Nguyên | Tu La Kiếm | Kiếm Hội 3 |
| C2 - C3 | Quy Kiếm | Nga My Kiếm Pháp | Kiếm Hội 4 | |
| G1 - G4 | Đoàn Gia Khí Kiếm | Võ Đang Kiếm Pháp | Kiếm Hội 5 | |
| G2 - G3 | Nam Kiếm | Kiếm Khí Tung Hoành | Kiếm Hội 6 | |
| 16h00 | D1 - D4 | Bá Vương Thương | Lam Kiếm | Kiếm Hội 3 |
| D2 - D3 | Phục Ma Côn Pháp | Càn Khôn Kiếm | Kiếm Hội 4 | |
| H1 - H4 | Tuyệt Tình Kiếm | Nhạn Môn Quan | Kiếm Hội 5 | |
| H2 - H3 | Phụng Kiếm | Nhuyễn Kiếm | Kiếm Hội 6 |