Cụm Cao Thủ & Hồi Ức

Ưu đãi Code Phúc Lợi Nạp Thẻ VIP 2026 tại cụm Cao Thủ và Hồi Ức trở lại với hệ thống phần thưởng mới, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các nhân sĩ tham gia Kiếm Thế. Thông tin chi tiết như sau:

Code Phúc Lợi Nạp Thẻ tại CAO THỦ & HỒI ỨC

  • Dựa vào Số lượng Zing Xu nạp trong game, nhân sĩ sẽ được quy đổi thành loại Code mình mong muốn khi đủ điểm. Sau khi quy đổi số điểm sẽ bị trừ tương ứng.
  • Thời gian tính điểm tích lũy: Từ ngày 01/01 đến 31/12/2026
  • Thời gian "NHẬN" CODE mới trên website: Từ 18h00 ngày 04/03 → 30/06/2026
  • Thời gian "NHẬP" CODE mới trong game: Đến 28/02/2027
  • Thời gian quay số, nhận thưởng: Từ 18h00 ngày 04/03 → 28/02/2027
  • Điểm quy đổi được tích lũy cộng dồn không bị reset cho đến hết 31/12/2026, bắt đầu reset về 0 số điểm quy đổi vào lúc 0h00 ngày 01/01/2027
  • CODE VIP 1 và VIP 2: Nhận từ Tích Lũy Nạp Thẻ
  • Tương Phùng Lệnh:  mua tại Kỳ Trân Các với giá 5.000 Đồng
  • Điều kiện: Có sử dụng Chứng Thực.
  • Công thức quy đổi:
    • 100 ZingXu chuyển thành đồng Kiếm Thế sẽ hỗ trợ 1 điểm Tích Lũy
    • 10.000 ZingXu đổi 1 lượt quay Vòng Quay May Mắn

Đủ điểm có thể quy đổi số lượt quay chương trình Vòng Quay May Mắn.
Sau khi quy đổi số điểm sẽ bị trừ tương ứng.


Loại Code ZingXu Số điểm quy đổi Số lượt quay tương ứng
QUÀ CODE 1 60.000 600 6
QUÀ CODE 2 300.000 3.000 30

Phần thưởng CODE VIP 1 & VIP 2

  • Phần thưởng miễn phí:
Vật phẩm CODE 1 CODE 2
Số lượng Số lượng
Đồng khoá 10,000,000 10,000,000
Bạc khoá 1,000,000,000 1,000,000,000
Tinh Trần Khấu (Đổi ngoại trang đồ giám) 1,000 1,000
Huyền Tinh 12 100 100
Ức Vân-Anh Hùng 1 1
Tiền Du Long 100,000 100,000
Huyết Ảnh Thương 400 15,000
Tần Lăng-Mạc Kim Phù 2,400 2,400
Khoan Kim Cương 30 30
Huy Chương Gia Tộc Cao 100 100
Ngũ Hành Hồn Thạch 300,000 500,000
Mảnh Tiềm Năng 300,000 1,000,000
Chân Khí Hoàn 18,000 18,000
Rương Mảnh Bí Bảo 10,000 10,000
Bát Linh Lệnh 3,000 5,000
Hiên Viên Lệnh 3,000 5,000
Mảnh Già Lam Kinh-Tầng 1 40 40
Mảnh Già Lam Kinh-Tầng 2 40 40
Mảnh Cửu Dương Chân Kinh-Tầng 1 40 40
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Tầng 1 9,000 9,000
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Tầng 2 9,000 9,000
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Tầng 3 9,000 9,000
Túi Giấy Tiêu Dao 3 70,000 70,000
Kim Long Bảo Thạch 850 850
Bích Long Băng Châu 10,000 10,000
Hoà Thị Bích 500 500
Long Văn Ngân Tệ 20,000 20,000
Long Hồn Giám-Áo (cấp 1) 200 200
Long Hồn Giám-Nhẫn (cấp 1) 300 300
Long Hồn Giám- Phù (cấp 1) 300 300
Long Hồn Giám-Áo (cấp 2) 400 400
Long Hồn Giám-Nhẫn (cấp 2) 600 600
Long Hồn Giám- Phù (cấp 2) 600 600
Long Hồn Giám-Áo (cấp 3) 1,200 1,200
Long Hồn Giám-Nhẫn (cấp 3) 1,800 1,800
Long Hồn Giám- Phù (cấp 3) 1,800 1,800
Võ Lâm Mật Tịch Sơ 5 5
Võ Lâm Mật Tịch Trung 5 5
Tẩy Tủy Kinh Sơ 5 5
Tẩy Tủy Kinh Trung 5 5
Bánh Ít Bát Bảo 2 2
Bánh Ít Thập Cẩm 2 2
Thương Hải Nguyệt Minh 2 2
Thái Vân Truy Nguyệt 2 2
Quyển kỹ Năng Khai Sáng Cấp 145 1 1
Quyển kỹ Năng Sơ Thành cấp 155 1 1
Sao Đồng 4,800 8,000
Sao Bạc 480 800
Trục Cuốn Công Trạng 1,200 2,000
Thiên Canh Mật Tịch 10,000 20,000
Địa Sát Mật Tịch 10,000 20,000
Rương Tu Vi 600 2,000
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Phòng cụ) 50,000 70,000
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Trang sức) 50,000 70,000
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Vũ Khí) 25,000 35,000
Vũ Hoa Thạch 50,000 50,000
Sách Kỹ Năng Chân Linh 20,000 20,000
Yến Tiểu Na 2 2
Vô Thượng Tinh Hoa 200 200
Sách Kinh Nghiệm Đồng Hành Rương 10 10
Rương Chân Nguyên Cao (xếp chồng) 50 50
Mật tịch đồng hành cao 2 2
Bí kíp đồng hành đặc biệt 2 2
Rương Thần Sa Cực Thiên Hiệp 1 1
Rương Thần Sa Cực Thiên Chiến 1 1
Thần Sa Vô Hạ Dẫn-Cấp 1 1,000 1,000
Thần Sa Phồn Hoa Dẫn-Cấp 2 500 500
Thần Sa Phong Vân Dẫn-Cấp 3 400 400
Thần Sa Kình Tiếu Dẫn-Cấp 4 500 500
Thần Sa Thiên Địa Dẫn-Cấp 5 300 300
Phôi Ấn-Trí Bạch 1 1
Ẩm Huyết Thạch 10,000 20,000
Túi Phi Phượng 3 3
Ngưng Sương Thạch Lv3 20,000 30,000
Minh Phụng Khắc Bản 20,000 30,000
Lục Nhâm Phục Hy Thạch - Tạ 20,000 30,000
Thái Ất Bát Hoang Thạch - Ngự 20,000 30,000
Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch - Phá 20,000 30,000
Hộ Tâm Quyết-Tầng 3 1 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 4 1 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 5 1 1
  • Phần thưởng tiêu hao Kim Ngân Bảo:
Vật phẩm
(khóa, vĩnh viễn)
CODE 1 CODE 2 Lượt mua
Số lượng 1 lần mua TIÊU Kim Ngân Bảo Số lượng 1 lần mua TIÊU Kim Ngân Bảo
Điểm Quy Nguyên 12,000 10 12,000 10 1
Level 190 500 192 1,500 1
Bạc 600,000,000 600 600,000,000 600 10
Lệnh bài mở rộng rương level 4
(mở rương thứ 5)
1 100 1 100 1
Lôi Đình Ấn Cường Hóa 1000 1 15 1 15 1
Luân Hồi Lệnh 1 20 1 20 1
Mảnh Tiềm Năng-Cao 30,000 150 50,000 250 10
Chân Khí Hoàn 30,000 30 50,000 50 10
Mảnh Già Lam Kinh-Tầng 1 60 30 60 30 1
Mảnh Già Lam Kinh-Tầng 2 60 30 60 30 1
Mảnh Cửu Dương Chân Kinh-Tầng 1 60 30 60 30 1
Danh vọng Cửu Dương Chân Kinh-Tầng 2 1 100 1 100 1
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Tầng 3 900 9 900 90 10
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-vũ khí 3,000 90 3,000 90 1
Bích Long Bảo Châu 3,400 34 3,400 34 10
Quyển kỹ năng Đại Thành Cấp 165 1 50 1 50 1
Hoàng Kim Huy Chương Khắc Thạch 10 800 10 800 1
1 Túi Giấy Tiêu Dao 4 4 40 4 40 5
Sao Đồng 12,000 24 20,000 40 10
Sao Bạc 600 3 1,000 5 10
Trục Cuốn Công Trạng 1,800 18 3,000 30 10
Thiên Canh Mật Tịch 10,000 50 20,000 100 10
Địa Sát Mật Tịch 10,000 50 20,000 100 10
Rương Tu Vi 5,000 350 6,000 420 10
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Phòng cụ) 50,000 286 100,000 571 10
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Trang sức) 50,000 257 100,000 514 10
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Vũ Khí) 25,000 143 40,000 229 10
Vũ Hoa Thạch 30,000 30 50,000 50 10
Sách Kỹ Năng Chân Linh 10,000 100 25,000 175 10
Rương Thần Binh 5 Sao-Hoàn chỉnh 5 1,500 10 3,000 1
Hồn Tiểu Na 5,000 50 10,000 100 10
Bí Kíp Kỹ Năng Đồng Hành-Siêu 10 250 20 500 1
Tinh Sương Chiến Y 1 60 1 60 1
Long Đằng Giới Chỉ 1 100 1 100 1
Tinh Sương Hộ Uyển 1 140 1 140 1
Long Đằng Chi Nhẫn 1 200 1 200 1
Long Đằng Hộ Thân Phù 1 200 1 200 1
Long Đằng Hạng Liên 1 15 1 15 1
Tinh Sương Thúc Yêu 1 140 1 140 1
Long Đằng Bội 1 150 1 150 1
Long Đằng Chi Quán 1 100 1 100 1
Long Đằng Chiến Ngoa 1 35 1 35 1
Thần Sa Phồn Hoa Dẫn-Cấp 2 1,000 10 1,000 10 1
Thần Sa Phong Vân Dẫn-Cấp 3 1,000 20 1,000 20 1
Thần Sa Kình Tiếu Dẫn-Cấp 4 1,000 30 1,000 30 1
Thần Sa Thiên Địa Dẫn-Cấp 5 3,000 107 7,000 175 10
Thần Sa Thiên Địa Dẫn-Cấp 6 2,000 229 3,000 240 10
Ẩm Huyết Thạch 4,000 80 7,000 140 10
Trục Cuốn Chiến Ý 10,000 50 10,000 50 10
Hộ Tâm Quyết-Tầng 6 1 300 1 300 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 7 1 500 1 500 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 8 -   800 1 800 1
Thiên Canh Quyết 5,000 20 10,000 40 10
Địa Sát Quyết 5,000 20 10,000 40 10
Hộ Tâm Quyết-Tầng 9 -   1,000 1 1,000 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 10 -   1,200 1 1,200 1
Lục Nhâm Phục Hy Thạch - Tạ 5,000 45 10,000 90 10
Thái Ất Bát Hoàng Thạch - Ngự 5,000 45 10,000 90 10
Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch - Phá 5,000 180 10,000 360 10
Ngưng Sương Thạch Lv4 1,500 107 3,000 214 10
Thánh Ma Thạch 1,000 643 1,500 964 10
Danh vọng Chiến Thần-Lv4 1 300 1 300 1
Danh vọng Ấn Chương-Tử Mạch 3,500 350 3,500 350 1
Danh vọng Phu Tử Miếu level 5 7,500 150 7,500 150 1
Mảnh Yên Ngựa 3,000 1,000 3,000 1,000 1
Mảnh dây cương 3,000 1,000 3,000 1,000 1
Mảnh bàn đạp 3,000 1,000 3,000 1,000 1
Mảnh đầu khôi 3,000 1,000 3,000 1,000 1
Mảnh Mã Đề Thiết 3,000 1,000 3,000 1,000 1
Toạ Kỵ Cường Hóa Thạch 10,000 500 10,000 500 10
Điểm Khu Chiến  (không cộng dồn)
(nên tẩy hết điểm còn lại rồi mới
nhận Điểm Khu Chiến trả phí)
- - 200.000.000 600 1
Nạp thẻ