Quý nhân sĩ Kiếm Thế thân mến,
Nhằm mang đến những trải nghiệm hấp dẫn hơn trên hành trình liễu ngộ võ học, Kiếm Thế tiếp tục cập nhật hàng loạt nội dung mới, mở rộng giới hạn phát triển nhân vật và bổ sung nhiều tính năng gia tăng sức mạnh.
Các cập nhật lần này bao gồm nâng cấp Nội Đan, Vân Sức, Trang Sức, trang bị kỹ năng thế hệ mới cùng nhiều điều chỉnh về phần thưởng Chứng Thực và các hệ thống liên quan. Thân mời quý nhân sĩ theo dõi chi tiết nội dung bên dưới của CỤM KIẾM HỘI để nhanh chóng nắm bắt những thay đổi và sẵn sàng bứt phá trên con đường hành tẩu giang hồ.
Cập nhật khác
| Chân Khí Hoàn | Shop Đồng |
| Cửu Chuyển & Càn Khôn Phù | Giảm giá bán bằng Đồng Khóa |


Chứng thực
| Chứng thực Thanh Đồng (Khóa) | |
|---|---|
| Nhận 1 lần | Nhận mỗi ngày |
| 1000 Điểm Trân Bảo | 20 Điểm Năng Động |
| 1 Xích Thố (30 ngày) | 50 Điểm Trân Bảo |
| 2000 Ngũ Hành Hồn Thạch | 1 Tuyệt Học Tấn Công |
| 2 Tinh phách kỳ diệu (Cấp 3) | 1 Tuyệt Học Phòng Thủ |
| 5000 Đồng Khóa | 1 Tuyệt Học Hiệu Ứng |
| - | 5 Hàn Thiên Thúy Ngọc (PC) |
| - | 5 Hàn Thiên Thúy Ngọc (TS) |
| - | 1 Hàn Thiên Thúy Ngọc (VK) |
| - | 5 Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ |
| - | 5 Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự |
| - | 5 Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá |
| - | Tăng 10 lượt đánh Du Long |
| Chứng thực Hoàng Kim (Khóa) | |
|---|---|
| Nhận 1 lần | Nhận mỗi ngày |
| 3000 Điểm Trân Bảo | 40 Điểm Năng Động |
| 1 Bôn Tiêu (30 ngày) | 100 Điểm Trân Bảo |
| 5000 Ngũ Hành Hồn Thạch | 1 Tuyệt Học Tấn Công |
| 5 Tinh phách kỳ diệu (Cấp 3) | 1 Tuyệt Học Phòng Thủ |
| 1 Ngoại Trang Đạp Viêm Ô Truy (30 ngày) | 1 Tuyệt Học Hiệu Ứng |
| 10000 Đồng Khóa | 20 Hàn Thiên Thúy Ngọc (PC) |
| - | 20 Hàn Thiên Thúy Ngọc (TS) |
| - | 5 Hàn Thiên Thúy Ngọc (VK) |
| - | 10 Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ |
| - | 10 Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự |
| - | 10 Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá |
| - | Tăng 30 lượt đánh Du Long |
Mật Thất Du Long Các
Cập nhật phần thưởng Du Long mới
Quả Huy Hoàng (Phần Thưởng Khóa)
| Tên Rương | Phần Thưởng | Số Lượng | Loại | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Quả Huy Hoàng-Sơ | Đồng Khóa | 50 | Cố Định | Giới hạn sử dụng 10 rương/ngày |
| Điểm Trân Châu Bảo | 20 | Cố Định | ||
| Tiền Du Long | 1, 2, 3 | Ngẫu Nhiên (1 trong 3) | ||
| Quả Huy Hoàng-Trung | Đồng Khóa | 200 | Cố Định | Giới hạn sử dụng 3 rương/ngày |
| Điểm Trân Châu Bảo | 50 | Cố Định | ||
| Tiền Du Long | 1, 2, 3, 5 | Ngẫu Nhiên (1 trong 4) | ||
| Quả Huy Hoàng-Cao | Đồng Khóa | 500 | Cố Định | Giới hạn sử dụng 2 rương/ngày |
| Điểm Trân Châu Bảo | 100 | Cố Định | ||
| Tiền Du Long | 2, 3, 5, 10 | Ngẫu Nhiên (1 trong 4) |
Nhiệm vụ Tần Lăng (Tiêu Hao Nguyệt Ảnh Thạch nhận toàn bộ phần thưởng)
| Tên rương | Phần Thưởng | Số Lượng | Tính Chất | Loại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Trộm có đạo đức-Tầng 1 | Điểm Trân Châu Bảo | 100 | Cố Định | Nhận miễn phí | |
| Xu khóa | 50 | Cố Định | |||
| Ngũ Hành Hồn Thạch | 50 | Khóa | Cố Định | Tiêu hao 2 Nguyệt Ảnh Thạch | |
| Điểm Trân Châu Bảo | 150 | Khóa | Cố Định | ||
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Cố Định | ||
| Trộm có đạo đức-Tầng 2 | Điểm Trân Châu Bảo | 150 | Cố Định | Nhận miễn phí | |
| Xu khóa | 50 | Cố Định | |||
| Ngũ Hành Hồn Thạch | 100 | Khóa | Cố Định | Tiêu hao 5 Nguyệt Ảnh Thạch | |
| Điểm Trân Châu Bảo | 200 | Khóa | Cố Định | ||
| Huyền Tinh Cấp 6 | 2 | Khóa | Cố Định | ||
| Trộm có đạo đức-Tầng 3 | Điểm Trân Châu Bảo | 200 | Cố Định | Nhận miễn phí | |
| Xu khóa | 50 | Cố Định | |||
| Ngũ Hành Hồn Thạch | 150 | Khóa | Cố Định | Tiêu hao 7 Nguyệt Ảnh Thạch | |
| Điểm Trân Châu Bảo | 300 | Khóa | Cố Định | ||
| Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | Cố Định | ||
| Trộm có đạo đức-Tầng 4 | Điểm Trân Châu Bảo | 300 | Cố Định | Nhận miễn phí | |
| Xu khóa | 50 | Cố Định | |||
| Ngũ Hành Hồn Thạch | 200 | Khóa | Cố Định | Tiêu hao 10 Nguyệt Ảnh Thạch | |
| Điểm Trân Châu Bảo | 400 | Khóa | Cố Định | ||
| Huyền Tinh Cấp 7 | 2 | Khóa | Cố Định | ||
| Túi Đào Mộ T1 | Điểm Trân Châu Bảo | 10 | Cố Định | Nhận miễn phí | |
| Mảnh Dạ Minh Châu | 1 | Khóa | Cố Định | ||
| Huyền Tinh Cấp 4 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Tiêu hao 30 Tinh Hoạt Lực-Nhận thêm phần thưởng ngẫu nhiên | |
| Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Túi Đào Mộ Thủ Lĩnh T1 | Điểm Trân Châu Bảo | 20 | Cố Định | Nhận miễn phí | |
| Mảnh Dạ Minh Châu | 1 | Khóa | Cố Định | ||
| Trường Minh Đăng | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Tiêu hao 30 Tinh Hoạt Lực-Nhận thêm phần thưởng ngẫu nhiên | |
| Huyền Tinh Cấp 4 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Túi Đào Mộ T2 | Điểm Trân Châu Bảo | 20 | Cố Định | Nhận miễn phí | |
| Mảnh Dạ Minh Châu | 1 | Khóa | Cố Định | ||
| Trường Minh Đăng | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Tiêu hao 50 Tinh Hoạt Lực-Nhận thêm phần thưởng ngẫu nhiên | |
| Huyền Tinh Cấp 4 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Túi Đào Mộ Thủ Lĩnh T2 | Điểm Trân Châu Bảo | 30 | Cố Định | Nhận miễn phí | |
| Mảnh Dạ Minh Châu | 1 | Khóa | Cố Định | ||
| Trường Minh Đăng | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Tiêu hao 50 Tinh Hoạt Lực-Nhận thêm phần thưởng ngẫu nhiên | |
| Huyền Tinh Cấp 4 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Túi Đào Mộ T3 | Điểm Trân Châu Bảo | 30 | Cố Định | Nhận miễn phí | |
| Mảnh Dạ Minh Châu | 1 | Khóa | Cố Định | ||
| Ban Sơn Ấn | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Tiêu hao 100 Tinh Hoạt Lực-Nhận thêm phần thưởng ngẫu nhiên | |
| Huyền Tinh Cấp 4 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Túi Đào Mộ Thủ Lĩnh T3 | Điểm Trân Châu Bảo | 40 | Cố Định | Nhận miễn phí | |
| Mảnh Dạ Minh Châu | 1 | Khóa | Cố Định | ||
| Ban Sơn Ấn | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Tiêu hao 100 Tinh Hoạt Lực-Nhận thêm phần thưởng ngẫu nhiên | |
| Huyền Tinh Cấp 4 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 8 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Túi Đào Mộ T4 | Điểm Trân Châu Bảo | 40 | Cố Định | Nhận miễn phí | |
| Mảnh Dạ Minh Châu | 1 | Khóa | Cố Định | ||
| Mạc Kim Phù | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Tiêu hao 150 Tinh Hoạt Lực-Nhận thêm phần thưởng ngẫu nhiên | |
| Huyền Tinh Cấp 4 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 8 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Túi Đào Mộ Thủ Lĩnh T4 | Điểm Trân Châu Bảo | 70 | Cố Định | Nhận miễn phí | |
| Mảnh Dạ Minh Châu | 1 | Khóa | Cố Định | ||
| Mạc Kim Phù | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Tiêu hao 150 Tinh Hoạt Lực-Nhận thêm phần thưởng ngẫu nhiên | |
| Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 8 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Rương Tinh Anh-Tà Hồn Sư (Mỗi ngày dùng 2 Lần) | Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Nhận 2 loại vật phẩm ngẫu nhiên |
| Huyền Tinh Cáp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Tiền Du Long | 5 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Tiền Du Long | 10 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Tiền Du Long | 15 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Thiệp Bạc | 5 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Thiệp Bạc | 10 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Rương Tinh Anh-Quỷ Mẫu (Mỗi ngày dùng 2 Lần) | Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Nhận 3 loại vật phẩm ngẫu nhiên |
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Tiền Du Long | 5 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Tiền Du Long | 10 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Tiền Du Long | 15 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Thiệp Bạc | 5 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Thiệp Bạc | 10 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Rương Tinh Anh-Lý Thanh (Mỗi ngày dùng 2 Lần) | Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Nhận 3 loại vật phẩm ngẫu nhiên |
| Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 8 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Tiền Du Long | 10 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Tiền Du Long | 20 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Tiền Du Long | 30 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Thiệp Bạc | 5 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Thiệp Bạc | 10 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Rương Tinh Anh-Khiên Hồn Sư (Mỗi ngày dùng 2 Lần) | Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Nhận 4 loại vật phẩm ngẫu nhiên |
| Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 8 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Tiền Du Long | 10 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Tiền Du Long | 20 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Tiền Du Long | 30 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Thiệp Bạc | 5 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Thiệp Bạc | 10 | Khóa | Ngẫu Nhiên |
Nhiệm Vụ Truy Nã Cấp 100
| Rương | Phần Thưởng | Số Lượng | Tính Chất | Loại | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Rương Hải Tặc | Danh Bổ Lệnh | 20 | Khóa | Cố Định | Nhận miễn phí |
| Lửa Trại | 1 | Khóa | Cố Định | ||
| Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | Cố Định | ||
| Ngũ Hành Hồn Thạch | 50 | Khóa | Ngẫu nhiên | Tiêu hao 100 Tinh Hoạt Lực | |
| Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | Ngẫu nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | Ngẫu nhiên |
Thi Đấu Môn Phái
| Rương | Phần Thưởng | Số Lượng | Tính Chất | Loại | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Rương Loạn Đấu Toàn Môn Phái | Lệnh Bài Thi Đấu Môn Phái Sơ | 1 | Không Khóa | Cố Định | Nhận miễn phí |
| Điểm Trân Châu Bảo | 100 | Khóa | Cố Định | ||
| Vinh Dự Thạch | 1 | Khóa | Cố Định | ||
| Mông Trần Bảo Thạch | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Tiêu hao 100 Tinh Hoạt Lực | |
| Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 8 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên |
Chiến Trường Tống Kim Server
| Tên Rương | Phần Thưởng | Số Lượng | Tính Chất | Loại | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Lễ Bao Vinh Dự | Điểm Trân Châu Bảo | 10 | Khóa | Cố Định | Nhận miễn phí |
| Xu Khóa | 20 | Khóa | Cố Định | ||
| Bạc Khóa | 20 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Tiêu hao 100 Tinh Hoạt Lực | |
| Bạc Khóa | 30 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Bạc Khóa | 50 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Tiền Du Long | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Tiền Du Long | 2 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Tiền Du Long | 3 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Quà Mông Cổ Tây Hạ Vinh Dự | Điểm Trân Châu Bảo | 10 | Khóa | Cố Định | Nhận miễn phí |
| (Mỗi ngày sử dụng 50 rương) | Ngưng Sương Tinh Thạch Lv1 | 1 | Khóa | Cố Định | |
| Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Tiêu hao 100 Tinh Hoạt Lực | |
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 8 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Vũ Hoa Thạch | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Quà Nguyên Soái Vinh Dự | Điểm Trân Châu Bảo | 100 | Khóa | Cố Định | Nhận miễn phí |
| Ngưng Sương Tinh Thạch Lv1 | 3 | Khóa | Cố Định | ||
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | Tiêu hao 5.000 Tinh Hoạt Lực | |
| Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 8 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Huyền Tinh Cấp 9 | 1 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 5 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 5 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 5 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Vũ Hoa Thạch | 5 | Khóa | Ngẫu Nhiên | ||
| Quà Tham Gia Chiến Trường | Điểm Trân Châu Bảo | 200 | Khóa | Cố Định | Nhận miễn phí |
| Đồng Khóa | 300 | Khóa | Cố Định |
Rương Tụ Nghĩa Gia Tộc
| Tên Rương | Phần Thưởng (Ngẫu Nhiên) | Số Lượng | Tính Chất |
|---|---|---|---|
| Rương Tụ Nghĩa Gia Tộc | Bạc Khóa | 50 | Khóa |
| Bạc Khóa | 100 | Khóa | |
| Bạc Khóa | 300 | Khóa | |
| Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | |
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | |
| Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | |
| Ngưng Sương Tinh Thạch Lv1 | 1 | Khóa | |
| Ngưng Sương Tinh Thạch Lv2 | 1 | Khóa |
Bạch Hổ Đường
| Tên Rương | Phần Thưởng (Cố Định) | Số Lượng | Tính Chất |
|---|---|---|---|
| Bạch Hổ Đường-Tầng 1 (Mỗi ngày sử dụng 5 rương) |
Điểm Trân Châu Bảo | 100 | Khóa |
| Lệnh Bài Bạch Hổ Đường (Sơ) | 1 | Khóa | |
| Huyền Tinh Cấp 5 | 1 | Khóa | |
| Ngưng Sương Tinh Thạch Lv1 | 1 | Khóa | |
| Bạch Hổ Đường-Tầng 2 (Mỗi ngày sử dụng 5 rương) |
Điểm Trân Châu Bảo | 200 | Khóa |
| Ngũ Hành Hồn Thạch | 20 | Khóa | |
| Huyền Tinh Cấp 5 | 2 | Khóa | |
| Ngưng Sương Tinh Thạch Lv1 | 2 | Khóa | |
| Bạch Hổ Đường-Tầng 3 (Mỗi ngày sử dụng 5 rương) |
Điểm Trân Châu Bảo | 200 | Khóa |
| Ngũ Hành Hồn Thạch | 50 | Khóa | |
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | |
| Vũ Hoa Thạch | 2 | Khóa |
Tiêu Dao Cốc
| Tên rương | Phần Thưởng | Số Lượng | Tính Chất | Loại |
|---|---|---|---|---|
| Rương Tiêu Dao Cốc-Thường (Quản Gia) | Huyền Tinh Cấp 5 | Khóa | Cố Định | |
| Rương Tiêu Dao Cốc-Thường (Quản Gia) | Huyền Tinh Cấp 5 | Khóa | Cố Định | |
| Rương Anh Hùng Tiêu Dao Cốc (Quản Gia) | Huyền Tinh Cấp 5 | Khóa | Cố Định | |
| Rương Tiêu Dao Cốc-Địa Ngục (Quản Gia) | Huyền Tinh Cấp 5 | Khóa | Cố Định | |
| Rương Tiêu Dao Cốc Lv1 | Xu Khóa | 20 | Khóa | Cố Định |
| Ngưng Sương Tinh Thạch Lv1 | 1 | Khóa | Cố Định | |
| Rương Tiêu Dao Cốc Lv2 | Xu Khóa | 50 | Khóa | Cố Định |
| Ngưng Sương Tinh Thạch Lv1 | 1 | Khóa | Cố Định | |
| Rương Tiêu Dao Cốc Lv3 | Xu Khóa | 100 | Khóa | Cố Định |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 3 | Khóa | Cố Định | |
| Điểm Trân Châu Bảo | 50 | Khóa | Cố Định | |
| Rương Tiêu Dao Cốc Lv4 | Xu Khóa | 100 | Khóa | Cố Định |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 3 | Khóa | Cố Định | |
| Điểm Trân Châu Bảo | 50 | Khóa | Cố Định | |
| Rương Tiêu Dao Cốc Lv5 | Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 3 | Khóa | Cố Định |
| Điểm Trân Châu Bảo | 100 | Khóa | Cố Định | |
| Huyền Tinh Cấp 6 | 1 | Khóa | Cố Định | |
| Rương Tiêu Dao Cốc Lv6 | Vinh Dự Thạch | 1 | Khóa | Cố Định |
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 5 | Khóa | Cố Định | |
| Ngưng Sương Tinh Thạch Lv2 | 1 | Khóa | Cố Định | |
| Điểm Trân Châu Bảo | 100 | Khóa | Cố Định | |
| Rương Tiêu Dao Cốc Lv7 | Vinh Dự Thạch | 1 | Khóa | Cố Định |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 5 | Khóa | Cố Định | |
| Ngưng Sương Tinh Thạch Lv2 | 2 | Khóa | Cố Định | |
| Điểm Trân Châu Bảo | 100 | Khóa | Cố Định | |
| Rương Tiêu Dao Cốc Lv8 | Vinh Dự Thạch | 1 | Khóa | Cố Định |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 5 | Khóa | Cố Định | |
| Ngưng Sương Tinh Thạch Lv2 | 2 | Khóa | Cố Định | |
| Điểm Trân Châu Bảo | 100 | Khóa | Cố Định | |
| Rương Tiêu Dao Cốc Lv9 | Huyền Tinh Cấp 7 | 1 | Khóa | Cố Định |
| Vinh Dự Thạch | 3 | Khóa | Cố Định | |
| Ngưng Sương Tinh Thạch Lv3 | 1 | Khóa | Cố Định | |
| Điểm Trân Châu Bảo | 300 | Khóa | Cố Định | |
| Rương Tiêu Dao Cốc Lv10 | Huyền Tinh Cấp 8 | 1 | Khóa | Cố Định |
| Vinh Dự Thạch | 5 | Khóa | Cố Định | |
| Ngưng Sương Tinh Thạch Lv3 | 2 | Khóa | Cố Định | |
| Điểm Trân Châu Bảo | 500 | Khóa | Cố Định | |
| Rương Tiêu Dao Hạng 1 | Huyền Tinh Cấp 10 | 1 | Khóa | Cố Định |
| Rương Tiêu Dao Hạng 2-3 | Huyền Tinh Cấp 9 | 1 | Khóa | Cố Định |
| Rương Tiêu Dao Hạng 4-10 | Huyền Tinh Cấp 8 | 3 | Khóa | Cố Định |
| Rương Tiêu Dao Hạng 11-30 | Huyền Tinh Cấp 8 | 2 | Khóa | Cố Định |
| Rương Tiêu Dao Hạng 31-100 | Huyền Tinh Cấp 8 | 1 | Khóa | Cố Định |
Nếu có khó khăn hoặc thắc mắc, quý nhân sĩ vui lòng gửi thông tin về trang https://support.vnggames.com/ hoặc liên hệ trực tiếp đến đường dây nóng 1900 561 558 (2.000 đồng/phút) để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất.