Cụm Cao Thủ

Ưu đãi Code Phúc Lợi Nạp Thẻ VIP 2026 tại cụm Cao Thủ trở lại với hệ thống phần thưởng mới, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các nhân sĩ tham gia Kiếm Thế. Thông tin chi tiết như sau:

Code Phúc Lợi Nạp Thẻ tại CAO THỦ

  • Dựa vào Số lượng Zing Xu nạp trong game, nhân sĩ sẽ được quy đổi thành loại Code mình mong muốn khi đủ điểm. Sau khi quy đổi số điểm sẽ bị trừ tương ứng.
  • Thời gian tính điểm tích lũy: Từ ngày 01/01 đến 31/12/2026
  • Thời gian "NHẬN" CODE mới trên website: Từ 18h00 ngày 25/06 → 31/08/2026
  • Thời gian "NHẬP" CODE mới trong game: Đến 31/08/2026
  • Thời gian quay số, nhận thưởng: Từ 18h00 ngày 22/06 → 31/07/2026
  • Điểm quy đổi được tích lũy cộng dồn không bị reset cho đến hết 31/12/2026, bắt đầu reset về 0 số điểm quy đổi vào lúc 0h00 ngày 01/01/2027
  • CODE VIP 1 và VIP 2: Nhận từ Tích Lũy Nạp Thẻ
  • Anh Hùng Tân Thủ Lệnh:  mua tại Kỳ Trân Các với giá 5.000 Đồng
  • Điều kiện: Có sử dụng Chứng Thực.
  • Công thức quy đổi:
    • 100 ZingXu chuyển thành đồng Kiếm Thế sẽ hỗ trợ 1 điểm Tích Lũy
    • 10.000 ZingXu đổi 1 lượt quay Vòng Quay May Mắn

Đủ điểm có thể quy đổi số lượt quay chương trình Vòng Quay May Mắn.
Sau khi quy đổi số điểm sẽ bị trừ tương ứng.

Rương Loại Code ZingXu Số điểm quy đổi Số lượt quay tương ứng
Kim Long QUÀ CODE 1 60.000 600 6
Phong Vân QUÀ CODE 2 300.000 3.000 30

Phần Thưởng Miễn Phí - CODE VIP 1 & VIP 2

  • Vật phẩm nhận được: Khóa, Vĩnh Viễn
Vật Phẩm Anh Hùng Tân Thủ Lệnh
Số Lượng
CODE 1
Số Lượng
CODE 2
Số Lượng
Đồng Khóa 5.000.000 10.000.000 10.000.000
Bạc Khóa 100000 vạn 100000 vạn 100000 vạn
Tinh Trần Khấu (Đổi ngoại trang đồ giám) 1.000 1.000 1.000
Huyền Tinh Cấp 12 100 100 100
Ức Vân-Anh Hùng (30 ngày) 1 1 1
Tiền Du Long 50.000 100.000 100.000
Huyết Ảnh Thương 15.000 400 15.000
Tần Lăng-Mạc Kim Phù 2.400 2.400 2.400
Khoan Kim Cương 50 30 30
Huy Chương Gia Tộc Cao 100 100 100
Ngũ Hành Hồn Thạch 200.000 300.000 500.000
Mảnh Tiềm Năng 10.000 300.000 1.000.000
Chân Khí Hoàn 5.000 18.000 18.000
Rương Mảnh Bí Bảo 10.000 10.000 10.000
Bát Linh Lệnh 1.000 3.000 5.000
Hiên Viên Lệnh 1.500 3.000 5.000
Mảnh Già Lam Kinh-Tầng 1 40 40 40
Mảnh Già Lam Kinh-Tầng 2 40 40 40
Mảnh Cửu Dương Chân Kinh-Tầng 1 - 40 40
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Tầng 1 9.000 9.000 9.000
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Tầng 2 9.000 9.000 9.000
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Tầng 3 9.000 9.000 9.000
Túi Giấy Tiêu Dao 3 62.575 70.000 70.000
Kim Long Bảo Thạch 850 850 850
Bích Long Băng Châu 5.000 10.000 10.000
Hòa Thị Bích 500 500 500
Long Văn Ngân Tệ - 20.000 20.000
Long Hồn Giám-Áo (Cấp 1) 200 200 200
Long Hồn Giám-Nhẫn (Cấp 1) 300 300 300
Long Hồn Giám-Phù (Cấp 1) 300 300 300
Long Hồn Giám-Áo (Cấp 2) 400 400 400
Long Hồn Giám-Nhẫn (Cấp 2) 600 600 600
Long Hồn Giám-Phù (Cấp 2) 600 600 600
Long Hồn Giám-Áo (Cấp 3) 1.200 1.200 1.200
Long Hồn Giám-Nhẫn (Cấp 3) 1.800 1.800 1.800
Long Hồn Giám-Phù (Cấp 3) 1.800 1.800 1.800
Võ Lâm Mật Tịch Sơ 5 5 5
Võ Lâm Mật Tịch Trung 5 5 5
Tẩy Tủy Kinh Sơ 5 5 5
Tẩy Tủy Kinh Trung 5 5 5
Bánh Ít Bát Bảo 2 2 2
Bánh Ít Thập Cẩm 2 2 2
Thương Hải Nguyệt Minh 2 2 2
Thái Vân Truy Nguyệt 2 2 2
Quyển Kỹ Năng Khai Sáng Cấp 145 1 1 1
Quyển Kỹ Năng Sơ Thành Cấp 155 1 1 1
Sao Đồng 3.000 4.800 8.000
Sao Bạc 200 480 800
Trục Cuốn Công Trạng 500 1.200 2.000
Thiên Canh Mật Tịch 3.000 10.000 20.000
Địa Sát Mật Tịch 3.000 10.000 20.000
Rương Tu Vi 1.000 2.000 3.000
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Phòng Cụ) 10.000 60.000 80.000
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Trang Sức) 10.000 60.000 80.000
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Vũ Khí) 3.000 30.000 40.000
Vũ Hoa Thạch 5.000 50.000 50.000
Sách Kỹ Năng Chân Linh 3.000 30.000 30.000
Yến Tiểu Na 2 2 2
Vô Thượng Tinh Hoa 200 200 200
Sách Kinh Nghiệm Đồng Hành Rương 50 10 10
Rương Chân Nguyên Cao (xếp chồng) 50 50 50
Mật Tịch Đồng Hành Cao 2 2 2
Bí Kíp Đồng Hành Đặc Biệt 2 2 2
Rương Thần Sa Cực Thiên Hiệp 1 1 1
Rương Thần Sa Cực Thiên Chiến 1 1 1
Thần Sa Vô Hạ Dẫn-Cấp 1 1.000 1.000 1.000
Thần Sa Phồn Hoa Dẫn-Cấp 2 500 500 500
Thần Sa Phong Vân Dẫn-Cấp 3 400 400 400
Thần Sa Kình Tiếu Dẫn-Cấp 4 500 500 500
Thần Sa Thiên Địa Dẫn-Cấp 5 - 300 300
Phôi Ấn-Trí Bạch - 1 1
Ẩm Huyết Thạch 5.000 20.000 20.000
Túi Phi Phượng 3 3 3
Ngưng Sương Thạch Lv3 10.000 30.000 40.000
Minh Phụng Khắc Bản 10.000 30.000 40.000
Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ 10.000 30.000 40.000
Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự 10.000 30.000 40.000
Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá 10.000 30.000 40.000
Hộ Tâm Quyết-Tầng 1 1 1 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 2 1 1 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 3 1 1 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 4 - 1 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 5 - 1 1
Lệnh Bài Mở Rộng Rương Lv1 1 1 1
Lệnh Bài Mở Rộng Rương Lv2 1 1 1
Lệnh Bài Mở Rộng Rương Lv3 1 1 1

Phần Thưởng Anh Hùng Tân Thủ Lệnh - Tiêu Hao Kim Ngân Bảo

  • Vật phẩm nhận được: Khóa, Vĩnh Viễn
Vật Phẩm Anh Hùng Tân Thủ Lệnh
Số Lượng Kim Ngân Bảo
Điểm Quy Nguyên 12.000 10
Level 190 / Level 169 1 300
Bạc 150000 vạn (Chỉ nhận 1 lần) 1500
Lệnh Bài Mở Rộng Rương Lv4 (mở rương thứ 5) 1 100
Lôi Đình Ấn Cường Hóa 1000 1 15
Luân Hồi Lệnh 1 20
Mảnh Tiềm Năng-Cao 10.000 50
Chân Khí Hoàn 20.000 20
Mảnh Già Lam Kinh-Tầng 1 60 30
Mảnh Già Lam Kinh-Tầng 2 60 30
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Vũ Khí 3.000 90
Bích Long Bảo Châu 3.400 34
Quyển Kỹ Năng Đại Thành Cấp 165 1 50
Hoàng Kim Huy Chương Khắc Thạch 5 400
1 Túi Giấy Tiêu Dao 4 1 10
Sao Đồng 3.000 6
Sao Bạc 200 1
Trục Cuốn Công Trạng 1.000 10
Thiên Canh Mật Tịch 20.000 100
Địa Sát Mật Tịch 20.000 100
Rương Tu Vi 1.000 70
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Phòng Cụ) 10.000 50
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Trang Sức) 10.000 45
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Vũ Khí) 5.000 25
Vũ Hoa Thạch 10.000 10
Sách Kỹ Năng Chân Linh 10.000 80
Rương Thần Binh 5 Sao-Hoàn Chỉnh 1 300
Hồn Tiểu Na 5.000 50
Long Đằng Chi Nhẫn 1 200
Long Đằng Hộ Thân Phù 1 200
Long Đằng Hạng Liên 1 15
Tinh Sương Thúc Yêu - -
Long Đằng Bội 1 150
Long Đằng Chi Quán 1 100
Long Đằng Chiến Ngoa 1 35
Thần Sa Phồn Hoa Dẫn-Cấp 2 1.000 10
Thần Sa Phong Vân Dẫn-Cấp 3 1.000 20
Thần Sa Kình Tiếu Dẫn-Cấp 4 1.500 45
Thần Sa Thiên Địa Dẫn-Cấp 5 5.000 140
Thần Sa Thiên Địa Dẫn-Cấp 6 3.000 160
Ẩm Huyết Thạch 2.000 40
Trục Cuốn Chiến Ý 2.000 15
Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ 10.000 16
Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự 10.000 30
Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá 10.000 230
Ngưng Sương Thạch Lv4 2.000 65
Thánh Ma Thạch 1.000 350
Mảnh Yên Ngựa 3.000 800
Mảnh Dây Cương 3.000 800
Mảnh Bàn Đạp 3.000 800
Mảnh Đầu Khôi 3.000 800
Mảnh Mã Đề Thiết 3.000 800
Long Đằng Chiến Y 1 100
Long Đằng Giới Chỉ 1 100
Long Đằng Hộ Uyển 1 60
Long Đằng Chi Nhẫn 1 200
Long Đằng Hộ Thân Phù 1 200
Long Đằng Hạng Liên 1 15
Long Đằng Thúc Yêu 1 20
Long Đằng Bội 1 150
Long Đằng Chi Quán 1 100
Long Đằng Chiến Ngoa 1 35

Phần Thưởng CODE 1 & CODE 2 - Tiêu Hao Kim Ngân Bảo

  • Vật phẩm nhận được: Khóa, Vĩnh Viễn
Vật Phẩm CODE 1 CODE 2 Lượt Mua
Số Lượng Kim Ngân Bảo Số Lượng Kim Ngân Bảo
Điểm Quy Nguyên 12.000 10 12.000 10 1
Level 191 500 193 1.500 1
Bạc 60000 vạn 600 60000 vạn 600 10
Lệnh Bài Mở Rộng Rương Lv4 (mở rương thứ 5) 1 100 1 100 1
Lôi Đình Ấn Cường Hóa 1000 1 15 1 15 1
Luân Hồi Lệnh 1 20 1 20 1
Mảnh Tiềm Năng-Cao 30.000 150 50.000 250 10
Chân Khí Hoàn 30.000 30 50.000 50 10
Mảnh Già Lam Kinh-Tầng 1 60 30 60 30 1
Mảnh Già Lam Kinh-Tầng 2 60 30 60 30 1
Mảnh Cửu Dương Chân Kinh-Tầng 1 60 30 60 30 1
Danh Vọng Cửu Dương Chân Kinh-Tầng 2 1 100 1 100 1
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Tầng 3 900 9 900 90 10
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Vũ Khí 3.000 90 3.000 90 1
Bích Long Bảo Châu 3.400 34 3.400 34 10
Quyển Kỹ Năng Đại Thành Cấp 165 1 50 1 50 1
Hoàng Kim Huy Chương Khắc Thạch 10 800 10 800 1
1 Túi Giấy Tiêu Dao 4 4 40 4 40 5
Sao Đồng 12.000 24 20.000 40 10
Sao Bạc 600 3 1.000 5 10
Trục Cuốn Công Trạng 1.800 18 3.000 30 10
Thiên Canh Mật Tịch 10.000 50 20.000 100 10
Địa Sát Mật Tịch 10.000 50 20.000 100 10
Rương Tu Vi 5.000 350 6.000 420 10
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Phòng Cụ) 50.000 250 100.000 500 10
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Trang Sức) 50.000 230 100.000 460 10
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Vũ Khí) 25.000 125 40.000 200 10
Vũ Hoa Thạch 30.000 30 50.000 50 10
Sách Kỹ Năng Chân Linh 10.000 80 20.000 160 10
Rương Thần Binh 5 Sao-Hoàn Chỉnh 5 1.500 10 3.000 1
Hồn Tiểu Na 5.000 50 10.000 100 10
Bí Kíp Kỹ Năng Đồng Hành-Siêu 10 250 20 500 1
Tinh Sương Chiến Y 1 60 1 60 1
Tinh Sương Giới Chỉ 1 160 1 160 1
Tinh Sương Hộ Uyển 1 140 1 140 1
Long Đằng Chi Nhẫn 1 200 1 200 1
Long Đằng Hộ Thân Phù 1 200 1 200 1
Long Đằng Hạng Liên 1 15 1 15 1
Tinh Sương Thúc Yêu 1 140 1 140 1
Long Đằng Bội 1 150 1 150 1
Long Đằng Chi Quán 1 100 1 100 1
Long Đằng Chiến Ngoa 1 35 1 35 1
Thần Sa Phồn Hoa Dẫn-Cấp 2 1.000 10 1.000 10 1
Thần Sa Phong Vân Dẫn-Cấp 3 1.000 20 1.000 20 1
Thần Sa Kình Tiếu Dẫn-Cấp 4 1.000 30 1.000 30 1
Thần Sa Thiên Địa Dẫn-Cấp 5 7.500 210 10.000 278 10
Thần Sa Thiên Địa Dẫn-Cấp 6 4.000 210 5.000 260 10
Ẩm Huyết Thạch 6.000 70 10.000 115 10
Trục Cuốn Chiến Ý 10.000 50 10.000 50 10
Hộ Tâm Quyết-Tầng 6 1 300 1 300 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 7 1 500 1 500 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 8 1 800 1 800 1
Thiên Canh Quyết 5.000 20 10.000 40 10
Địa Sát Quyết 5.000 20 10.000 40 10
Hộ Tâm Quyết-Tầng 9 - - 1 1.000 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 10 - - 1 1.200 1
Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ 10.000 16 20.000 32 10
Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự 10.000 26 20.000 52 10
Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá 10.000 230 20.000 460 10
Ngưng Sương Thạch Lv4 5.000 160 7.000 225 10
Thánh Ma Thạch 2.500 850 5.000 1.720 10
Mảnh Yên Ngựa 3.000 800 3.000 800 1
Mảnh Dây Cương 3.000 800 3.000 800 1
Mảnh Bàn Đạp 3.000 800 3.000 800 1
Mảnh Đầu Khôi 3.000 800 3.000 800 1
Mảnh Mã Đề Thiết 3.000 800 3.000 800 1
Tọa Kỵ Cường Hóa Thạch 10.000 440 10.000 440 10
Điểm Khu Chiến (không cộng dồn) 100.000.000 250 200.000.000 550 1
Danh Vọng Ấn Chương Tử Mạch Lên thẳng level 21 4.133 Lên thẳng level 31 14.666 1
Danh Vọng Chiến Thần Lên thẳng level 21 1.600 Lên thẳng level 31 5.400 1
Danh Vọng Phu Tử Miếu Lên thẳng level 21 3.200 Lên thẳng level 31 10.000 1
Nạp thẻ