Quý nhân sĩ Kiếm Thế thân mến,
Kiếm Thế cập nhật nội dung phần thưởng Phúc Lợi Tinh Thể Quà Nạp VIP 1 → 6 cho tất cả các cụm máy chủ. Vui lòng xem chi tiết vật phẩm nhận được tương ứng với từng mức quà bên dưới.
Cụm Cao Thủ & Hồi Ức
| Mức Nạp | Vật Phẩm | Số Lượng | Tính Chất |
|---|---|---|---|
| Quà Nạp Thẻ V1 | Tuyệt Thế Tuyết Vũ | 1 | Không khóa, 7 ngày |
| Quan Ấn Thiếu Khanh | 1 | Khóa, 7 ngày | |
| Túi Phi Phong Trấn Thiên | 2 | Khóa, 7 ngày | |
| Vé ưu đãi toàn vật phẩm (10v) | 2 | Khóa, 15 ngày | |
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (phòng cụ) | 6.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (trang sức) | 6.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (vũ khí) | 2.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Minh Phụng Khắc Bản | 1.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kiểu Mẫu Minh Phụng | 50 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nguyệt Ảnh Thạch | 50 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Tinh Hồng Hồn Thạch | 10.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Ngưng Sương Tinh Thạch LV4 | 500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thánh Ma Thạch | 200 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Túi Phúc Như Ý | 7 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vinh Dự Thạch | 30 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Mảnh Cửu Âm Chân Kinh 1 | 3 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Quà Nạp Thẻ V2 | Mị Vũ Thiên Hương-Linh | 1 | Không khóa, 7 ngày |
| Quan Ấn Thượng Khanh | 1 | Khóa, 7 ngày | |
| Túi Phi Phong Trấn Thiên | 2 | Khóa, 7 ngày | |
| Vé ưu đãi toàn vật phẩm (10v) | 3 | Khóa, 15 ngày | |
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 700 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 700 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 700 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (phòng cụ) | 10.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (trang sức) | 10.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (vũ khí) | 4.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Minh Phụng Khắc Bản | 2.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kiểu Mẫu Minh Phụng | 100 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nguyệt Ảnh Thạch | 100 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Tinh Hồng Hồn Thạch | 50.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Ngưng Sương Tinh Thạch LV4 | 700 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thánh Ma Thạch | 300 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nhận trực tiếp Phi Phong Phong Vân (7 Ngày) | 1 | Khóa, 7 ngày | |
| Túi Phúc Như Ý | 12 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vinh Dự Thạch | 50 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Mảnh Cửu Âm Chân Kinh 1 | 7 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Quà Nạp Thẻ V3 | Phiên Vũ - Anh Hùng | 1 | Không khóa, 7 ngày |
| Quan Ấn Quốc Công | 1 | Khóa, 7 ngày | |
| Vé ưu đãi toàn vật phẩm (10v) | 7 | Khóa, 15 ngày | |
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 2.500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 2.500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 2.500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (phòng cụ) | 13.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (trang sức) | 13.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (vũ khí) | 13.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Minh Phụng Khắc Bản | 3.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kiểu Mẫu Minh Phụng | 150 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nguyệt Ảnh Thạch | 400 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Tinh Hồng Hồn Thạch | 100.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Ngưng Sương Tinh Thạch LV4 | 900 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thánh Ma Thạch | 400 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nhận trực tiếp Phi Phong Phong Vân (15 Ngày) | 1 | Khóa, 15 ngày | |
| Túi Phúc Như Ý | 25 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Mảnh Cửu Âm Chân Kinh 1 | 11 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vinh Dự Thạch | 120 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Long Hồn Xích Luyện Thạch | 5 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Huyền Vũ Xích Luyện Thạch | 5 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hổ Phách Xích Luyện Thạch | 5 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Quà Nạp Thẻ V4 | Ức Vân - Anh Hùng | 1 | Không khóa, 7 ngày |
| Thừa Tướng Lệnh | 1 | Khóa, 7 ngày | |
| Vé ưu đãi toàn vật phẩm (10v) | 7 | Khóa, 15 ngày | |
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 3.500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 3.500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 3.500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (phòng cụ) | 25.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (trang sức) | 25.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (vũ khí) | 15.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Minh Phụng Khắc Bản | 10.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kiểu Mẫu Minh Phụng | 300 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nguyệt Ảnh Thạch | 700 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Túi Phúc Như Ý | 30 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Tinh Hồng Hồn Thạch | 150.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Ngưng Sương Tinh Thạch LV4 | 1.200 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thánh Ma Thạch | 900 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nhận trực tiếp Phi Phong Thần Thoại (7 Ngày) | 1 | Khóa, 7 ngày | |
| Mảnh Cửu Âm Chân Kinh 1 | 15 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vinh Dự Thạch | 200 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Long Hồn Xích Luyện Thạch | 10 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Huyền Vũ Xích Luyện Thạch | 10 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hổ Phách Xích Luyện Thạch | 10 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Quà Nạp Thẻ V5 | Ưng Phi | 1 | Không khóa, 7 ngày |
| Vé ưu đãi toàn vật phẩm (10v) | 15 | Khóa, 15 ngày | |
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 8.500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 8.500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 8.500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (phòng cụ) | 40.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (trang sức) | 40.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (vũ khí) | 40.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Minh Phụng Khắc Bản | 20.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kiểu Mẫu Minh Phụng | 500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nguyệt Ảnh Thạch | 1.500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Tinh Hồng Hồn Thạch | 200.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Ngưng Sương Tinh Thạch LV4 | 1.500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thánh Ma Thạch | 1.500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nhận trực tiếp Phi Phong Thần Thoại (15 Ngày) | 1 | Khóa, 15 ngày | |
| Túi Phúc Như Ý | 35 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Mảnh Cửu Âm Chân Kinh 1 | 20 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thừa Tướng Lệnh | 2 | Khóa, 7 ngày | |
| Long Hồn Xích Luyện Thạch | 15 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Huyền Vũ Xích Luyện Thạch | 15 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hổ Phách Xích Luyện Thạch | 15 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vinh Dự Thạch | 300 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Mảnh Cửu Âm Chân Kinh 2 (Có thể đổi: 1 Mảnh Cửu Âm Chân Kinh 2 = 100 Nguyệt Ảnh Thạch (khóa vĩnh viễn)) |
3 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Quà Nạp Thẻ V6 | Tuyết Liên Vũ | 1 | Không khóa, 7 ngày |
| Thừa Tướng Lệnh | 2 | Khóa, 15 ngày | |
| Vé ưu đãi toàn vật phẩm (10v) | 18 | Khóa, 15 ngày | |
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 25.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 25.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 25.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (phòng cụ) | 50.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (trang sức) | 50.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (vũ khí) | 40.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Minh Phụng Khắc Bản | 25.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kiểu Mẫu Minh Phụng | 1.300 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nguyệt Ảnh Thạch | 6.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Túi Phúc Như Ý | 60 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Tinh Hồng Hồn Thạch | 300.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Ngưng Sương Tinh Thạch LV4 | 2.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thánh Ma Thạch | 4.000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nhận trực tiếp Phi Phong Thần Thoại (15 Ngày) | 1 | Khóa, 15 ngày | |
| Mảnh Cửu Âm Chân Kinh 2 (Có thể đổi: 1 Mảnh Cửu Âm Chân Kinh 2 = 100 Nguyệt Ảnh Thạch (khóa vĩnh viễn)) |
13 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Long Hồn Xích Luyện Thạch | 20 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Huyền Vũ Xích Luyện Thạch | 20 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hổ Phách Xích Luyện Thạch | 20 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vinh Dự Thạch | 450 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Danh vọng Ấn Chương (Cộng dồn tăng cấp cao hơn, tối đa Ấn Chương 8 sao) | 6.400 | Khóa, Vĩnh Viễn |
Cụm 2009 & Hoài Niệm
| Mức Nạp | Vật Phẩm | Số Lượng | Tính Chất |
|---|---|---|---|
| Nạp Thẻ V1 | Ngũ Hành Hồn Thạch | 10,000 | Khóa, Vĩnh Viễn |
| Danh Vọng-Ấn Chương (Cộng dồn tăng cấp cao hơn) | 100 | ||
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 200 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 200 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 200 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 800 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 640 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 160 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Minh Phụng Khắc Bản | 150 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vinh Dự Thạch | 50 | ||
| Nguyệt Ảnh Thạch | 15 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vé ưu đãi toàn vật phẩm (10v) | 1 | Khóa, 15 ngày | |
| Tăng 150% kinh nghiệm diệt quái | 90 phút | Mỗi ngày nhận 1 lần | |
| Tăng lượt đánh Du Long | 10 | Mỗi ngày nhận 1 lần | |
| Nạp Thẻ V2 | Ngũ Hành Hồn Thạch | 20,000 | Khóa, Vĩnh Viễn |
| Danh Vọng-Ấn Chương (Cộng dồn tăng cấp cao hơn) | 200 | ||
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 400 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 400 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 400 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 1000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 800 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 200 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kiểu Mẫu Minh Phụng | 60 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Minh Phụng Khắc Bản | 200 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vinh Dự Thạch | 100 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Ẩm Huyết Thạch | 100 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nguyệt Ảnh Thạch | 35 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vé ưu đãi toàn vật phẩm (10v) | 2 | Khóa, 15 ngày | |
| Tăng 150% kinh nghiệm diệt quái | 90 phút | Mỗi ngày nhận 1 lần | |
| Tăng lượt đánh Du Long | 15 | Mỗi ngày nhận 1 lần | |
| Nạp Thẻ V3 | Ngũ Hành Hồn Thạch | 40,000 | Khóa, Vĩnh Viễn |
| Danh Vọng-Ấn Chương (Cộng dồn tăng cấp cao hơn) | 300 | ||
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 2000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 1600 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 400 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kiểu Mẫu Minh Phụng | 100 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Minh Phụng Khắc Bản | 500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vinh Dự Thạch | 200 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Ẩm Huyết Thạch | 200 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Chìa Khóa Sách Thú Cưng Cấp 4 | 1 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nguyệt Ảnh Thạch | 150 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vé ưu đãi toàn vật phẩm (10v) | 3 | Khóa, 15 ngày | |
| Tăng 150% kinh nghiệm diệt quái | 90 phút | Mỗi ngày nhận 1 lần | |
| Tăng lượt đánh Du Long | 20 | Mỗi ngày nhận 1 lần | |
| Nạp Thẻ V4 | Ngũ Hành Hồn Thạch | 70,000 | Khóa, Vĩnh Viễn |
| Danh Vọng-Ấn Chương (Cộng dồn tăng cấp cao hơn) | 400 | ||
| Ẩm Huyết Thạch | 300 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 800 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 800 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 800 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 3000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 2400 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 600 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kiểu Mẫu Minh Phụng | 200 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Minh Phụng Khắc Bản | 800 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vinh Dự Thạch | 300 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Tọa Kỵ Cường Hóa Thạch | 300 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Chìa Khóa Sách Thú Cưng Cấp 4 | 3 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nguyệt Ảnh Thạch | 400 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vé ưu đãi toàn vật phẩm (10v) | 5 | Khóa, 15 ngày | |
| Tăng 150% kinh nghiệm diệt quái | 90 phút | Mỗi ngày nhận 1 lần | |
| Tăng lượt đánh Du Long | 25 | Mỗi ngày nhận 1 lần | |
| Nạp Thẻ V5 | Ngũ Hành Hồn Thạch | 100,000 | Khóa, Vĩnh Viễn |
| Danh Vọng-Ấn Chương (Cộng dồn tăng cấp cao hơn) | 500 | ||
| Ẩm Huyết Thạch | 500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 1500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 1500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 1500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 5000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 4000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 1000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kiểu Mẫu Minh Phụng | 300 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Minh Phụng Khắc Bản | 1500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vinh Dự Thạch | 500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Tọa Kỵ Cường Hóa Thạch | 400 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Chìa Khóa Sách Thú Cưng Cấp 4 | 10 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nguyệt Ảnh Thạch | 800 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vé ưu đãi toàn vật phẩm (10v) | 7 | Khóa, 15 ngày | |
| Tăng 150% kinh nghiệm diệt quái | 90 phút | Mỗi ngày nhận 1 lần | |
| Tăng lượt đánh Du Long | 30 | Mỗi ngày nhận 1 lần | |
| Nạp Thẻ V6 | Ngũ Hành Hồn Thạch | 300,000 | Khóa, Vĩnh Viễn |
| Danh Vọng-Ấn Chương (Cộng dồn tăng cấp cao hơn) | 2000 | ||
| Ẩm Huyết Thạch | 2500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 3000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 3000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 3000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 12000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 9600 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 2400 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kiểu Mẫu Minh Phụng | 1000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Minh Phụng Khắc Bản | 3000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vinh Dự Thạch | 1000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Tọa Kỵ Cường Hóa Thạch | 1000 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Chìa Khóa Sách Thú Cưng Cấp 4 | 50 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nguyệt Ảnh Thạch | 2500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Vé ưu đãi toàn vật phẩm (10v) | 10 | Khóa, 15 ngày | |
| Danh Vọng Phu Tử Miếu(Cường hóa mật tịch Xuân Thu) | 1000 | Khóa, Vĩnh Viễn |
Cụm Kiếm Hội
| Mức Nạp | Vật Phẩm | Số Lượng | Tính Chất |
|---|---|---|---|
| Nạp Thẻ V1 | Ngũ Hành Hồn Thạch | 1,000 | Khóa, Vĩnh Viễn |
| Danh Vọng-Linh Động Thiên Hạ | 100 | ||
| Tiền Du Long | 50 | ||
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 100 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 80 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 20 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nạp Thẻ V2 | Ngũ Hành Hồn Thạch | 2,000 | Khóa, Vĩnh Viễn |
| Danh Vọng-Linh Động Thiên Hạ | 150 | ||
| Tiền Du Long | 100 | ||
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 50 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 50 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 50 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 100 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 80 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 20 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nạp Thẻ V3 | Ngũ Hành Hồn Thạch | 5,000 | Khóa, Vĩnh Viễn |
| Danh Vọng-Linh Động Thiên Hạ | 300 | ||
| Tiền Du Long | 200 | ||
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 100 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 100 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 100 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 200 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 160 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 40 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Chìa Khóa Sách Thú Cưng Cấp 4 | 1 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nạp Thẻ V4 | Ngũ Hành Hồn Thạch | 7,000 | Khóa, Vĩnh Viễn |
| Danh Vọng-Linh Động Thiên Hạ | 500 | ||
| Tiền Du Long | 300 | ||
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 150 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 150 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 150 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 300 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 240 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 60 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Chìa Khóa Sách Thú Cưng Cấp 4 | 3 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nạp Thẻ V5 | Ngũ Hành Hồn Thạch | 10,000 | Khóa, Vĩnh Viễn |
| Danh Vọng-Linh Động Thiên Hạ | 800 | ||
| Tiền Du Long | 500 | ||
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 300 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 300 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 300 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 400 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 320 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 80 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Chìa Khóa Sách Thú Cưng Cấp 4 | 10 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Nạp Thẻ V6 | Ngũ Hành Hồn Thạch | 20,000 | Khóa, Vĩnh Viễn |
| Danh Vọng-Linh Động Thiên Hạ | 1500 | ||
| Tiền Du Long | 1000 | ||
| Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự | 500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá | 500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 500 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 400 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 100 | Khóa, Vĩnh Viễn | |
| Chìa Khóa Sách Thú Cưng Cấp 4 | 50 | Khóa, Vĩnh Viễn |
Nếu có khó khăn hoặc thắc mắc, quý nhân sĩ vui lòng gửi thông tin về trang https://support.vnggames.com/ hoặc liên hệ trực tiếp đến đường dây nóng 1900 561 558 (2.000 đồng/phút) để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất.